Dạo gần đây, khi thị trường chứng khoán và cả crypto có nhiều biến động, mình nhận được khá nhiều tin nhắn từ các bạn với cùng một nội dung: “Mình bận quá không có thời gian theo dõi thị trường, nghe nói mua chứng chỉ quỹ là an toàn và nhàn nhất, nhưng mình vào app thấy giá các quỹ khác nhau quá. Quỹ giá 15.000 VNĐ thì rẻ hơn quỹ giá 30.000 VNĐ đúng không? Làm sao biết quỹ nào đang làm ăn tốt?”
Thật tình mà nói, khi mới bước chân vào con đường đầu tư, mình cũng từng mang tư duy y hệt như vậy. Chúng ta thường mang thói quen đi chợ mua mớ rau, con cá để áp dụng vào thị trường tài chính, thấy giá tiền thấp hơn thì nghĩ là “rẻ”, mong nó sẽ tăng gấp đôi gấp ba. Nhưng trong thế giới của chứng chỉ quỹ, điều đó hoàn toàn sai lầm.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng giải quyết triệt để vấn đề này. Mình sẽ bóc tách khái niệm Chỉ số NAV là gì bằng ngôn ngữ đời thường nhất, đồng thời hướng dẫn bạn cách “soi” xem một chứng chỉ quỹ có thực sự đáng để chúng ta xuống tiền hay không nhé.
Chỉ số NAV là gì? Hiểu theo cách của người đi mở quán cafe
NAV là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Net Asset Value, dịch ra tiếng Việt là Giá trị tài sản ròng.
Nghe chữ “ròng” có vẻ hàn lâm, nhưng bạn hãy tưởng tượng thế này cho dễ hiểu: Bạn và 9 người bạn thân quyết định hùn vốn mở một quán cafe. Mỗi người đóng vào 100 triệu, tổng cộng chúng ta có số vốn ban đầu là 1 tỷ đồng.
Sau khi đi vào hoạt động, quán sắm sửa bàn ghế, máy pha cafe, đặt cọc mặt bằng (đây là tài sản của quán). Nhưng quán cũng đang nợ tiền nguyên vật liệu của nhà cung cấp tháng vừa rồi là 100 triệu (đây là nợ phải trả).
Vậy, Giá trị tài sản ròng (NAV) của quán cafe lúc này sẽ được tính bằng: Tổng tài sản – Nợ = 1 tỷ – 100 triệu = 900 triệu đồng.
Quỹ đầu tư (như Dragon Capital, VinaCapital, SSIAM…) cũng hoạt động y chang như vậy, nhưng quy mô lên tới hàng nghìn tỷ đồng. Họ gom tiền của mình, của bạn và của hàng chục ngàn nhà đầu tư khác lại. Sau đó, họ đem số tiền này đi mua cổ phiếu, trái phiếu, hoặc đôi khi là các tài sản số (nếu là các quỹ ETF Crypto ở nước ngoài). Tổng giá trị tất cả các tài sản quỹ đang nắm giữ, trừ đi các chi phí hoạt động, nợ nần… thì phần còn lại chính là NAV của toàn bộ quỹ.
NAV/Chứng chỉ quỹ là gì?
Trở lại ví dụ quán cafe 900 triệu ở trên, vì có 10 người hùn vốn (chia đều thành 10 phần bằng nhau), nên giá trị tài sản ròng của mỗi phần sẽ là: 900 triệu / 10 = 90 triệu. Đây chính là giá của một “cổ phần” quán cafe.
Đối với quỹ đầu tư, họ chia tổng NAV ra thành hàng triệu phần nhỏ bằng nhau, mỗi phần gọi là một Chứng chỉ quỹ (CCQ). Vậy: NAV/CCQ = Tổng giá trị tài sản ròng / Tổng số lượng chứng chỉ quỹ đang lưu hành.
Đây chính là cái mức giá (ví dụ 15.000 VNĐ hay 30.000 VNĐ) mà bạn nhìn thấy trên các ứng dụng đầu tư khi bấm nút “Mua” đó.
Đừng nhầm lẫn: NAV/CCQ thấp chưa chắc đã rẻ, cao chưa chắc đã đắt!
Đây là cú lừa tâm lý lớn nhất mà những người mới đầu tư thường hay mắc phải.
Giả sử bạn có 10 triệu đồng và đang phân vân giữa hai quỹ cổ phiếu:
- Quỹ A: Có giá NAV/CCQ là 10.000 VNĐ.
- Quỹ B: Có giá NAV/CCQ là 50.000 VNĐ.
Nhiều người sẽ nghĩ: “Mua quỹ A đi, 10 triệu mua được tận 1.000 chứng chỉ quỹ. Lỡ nó tăng lên 20.000 VNĐ là mình x2 tài sản. Quỹ B giá cao quá, khó x2 lắm, vả lại mua được có 200 chứng chỉ quỹ thì bõ bèn gì.”
Sai lầm nhé mọi người! Khi đầu tư quỹ, thứ chúng ta quan tâm là Tỷ suất lợi nhuận (Phần trăm tăng trưởng), chứ không phải số lượng chứng chỉ quỹ bạn nắm giữ.
Nếu trong 1 năm tới, cả quỹ A và quỹ B đều đầu tư rất giỏi và tạo ra lợi nhuận 20%. Lúc này:
- Quỹ A tăng từ 10.000đ lên 12.000đ (Bạn có: 1.000 CCQ x 12.000đ = 12 triệu).
- Quỹ B tăng từ 50.000đ lên 60.000đ (Bạn có: 200 CCQ x 60.000đ = 12 triệu).
Bạn thấy đó, kết quả cuối cùng số tiền trong túi bạn hoàn toàn bằng nhau! Giá NAV cao hay thấp phụ thuộc vào việc quỹ đó thành lập lâu hay chưa (quỹ lâu năm, NAV thường cao vì lãi mẹ đẻ lãi con tích lũy nhiều năm) và số lượng CCQ họ phát hành ra thị trường. Vì vậy, tuyệt đối không dùng giá NAV để so sánh quỹ nào rẻ hay đắt.
Cách đánh giá hiệu quả hoạt động của một chứng chỉ quỹ
Bây giờ mới đến phần thực chiến đây. Nếu giá NAV không dùng để so sánh quỹ này với quỹ kia, vậy làm sao chúng ta biết quỹ nào “ngon” để giao tiền cho họ? Dưới đây là 4 tiêu chí cốt lõi mà bản thân mình luôn dùng để quét qua bất kỳ một quỹ đầu tư nào trước khi giải ngân.
1. So sánh lợi nhuận với Chỉ số tham chiếu (Benchmark)
Mỗi quỹ đầu tư sinh ra đều có một mục tiêu cụ thể và một chỉ số tham chiếu (Benchmark) để đo lường. Ở Việt Nam, đối với các quỹ mở cổ phiếu, chỉ số này thường là VN-Index (hoặc VN30).
Nhiệm vụ của các chuyên gia quản lý quỹ là phải đầu tư giỏi hơn thị trường chung. Nếu trong năm 2023, thị trường chung (VN-Index) tăng trưởng 12%, nhưng quỹ bạn định mua chỉ tăng trưởng có 8%, thì rõ ràng các chuyên gia của quỹ này làm ăn khá tệ. Ngược lại, nếu thị trường giảm 10% nhưng quỹ chỉ giảm 2% hoặc thậm chí vẫn có lãi, thì đây là một quỹ có chiến lược phòng thủ cực kỳ xuất sắc.
Kinh nghiệm của mình: Hãy chọn những quỹ có khả năng đánh bại (hoặc ít nhất là bám sát) chỉ số tham chiếu trong thời gian dài.
2. Hiệu suất trong quá khứ (Tính nhất quán)
Chúng ta đều biết câu nói “Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo cho kết quả trong tương lai”. Điều này đúng! Nhưng nó là thứ duy nhất chúng ta có thể dựa vào để xem năng lực của quỹ.
Đừng chỉ nhìn vào lợi nhuận của 1 năm gần nhất, vì đôi khi ăn may trúng “sóng” thị trường. Hãy xem lịch sử hoạt động của quỹ trong 3 năm, 5 năm. Đặc biệt, hãy quan sát cách quỹ đó chống chọi qua những giai đoạn khủng hoảng (ví dụ như đợt sập mạnh năm 2020 do Covid hay đợt thắt chặt tiền tệ năm 2022). Một quỹ tốt không phải là quỹ không bao giờ lỗ, mà là quỹ giảm ít hơn thị trường khi sập và hồi phục nhanh hơn thị trường khi bão tan.
3. “Soi” danh mục đầu tư (Họ đang cầm con gì?)
Các quỹ mở luôn công khai báo cáo hoạt động hàng tháng (Factsheet) trên website của họ. Trong đó sẽ ghi rõ Top 5 hoặc Top 10 cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong danh mục.
Việc của bạn là tải báo cáo đó về và xem họ đang cầm những mã nào. Họ đang tập trung vào nhóm công nghệ (như FPT), ngân hàng (VCB, MBB, TCB), bán lẻ (MWG, PNJ) hay bất động sản? Việc xem danh mục giúp bạn đánh giá xem khẩu vị rủi ro của quỹ có phù hợp với mình không. Nếu bạn là người an toàn nhưng quỹ lại đang “ôm” toàn các cổ phiếu có tính đầu cơ cao, biến động mạnh thì bạn nên xem xét lại.
4. Phí và chi phí (Management Fee & Trading Fee)
Quản lý quỹ không làm việc miễn phí cho chúng ta. Họ thu phí quản lý hàng năm, thường dao động từ 1% đến 2% trên tổng giá trị tài sản bạn đầu tư. Ngoài ra còn có phí mua, phí bán (thường từ 0% – 1.5% tùy thời gian bạn nắm giữ).
Nhìn 1% – 2% có vẻ nhỏ, nhưng dưới sức mạnh của lãi kép trong 10-20 năm, nó sẽ ăn mòn một khoản lợi nhuận khổng lồ của bạn. Vì vậy:
- Ưu tiên các quỹ có mức phí quản lý cạnh tranh.
- Chú ý chính sách miễn phí bán nếu giữ chứng chỉ quỹ đủ lâu (VD: nhiều quỹ sẽ miễn phí bán nếu bạn giữ chứng chỉ quỹ trên 1 hoặc 2 năm). Quỹ sinh ra là để đầu tư dài hạn, đừng đem quỹ đi “lướt sóng” T+ vài tuần, bạn sẽ bị trừ phí bán rất thê thảm.
Lời kết
Tóm lại thì, chỉ số NAV và NAV/CCQ đơn giản chỉ là con số đại diện cho giá trị tài sản của quỹ được chia nhỏ ra. Việc mua một chứng chỉ quỹ giá 10.000 VNĐ hay 50.000 VNĐ không quyết định việc bạn sẽ lời nhiều hay lời ít.
Để đánh giá một quỹ thực sự chất lượng, chúng ta cần nhìn vào bức tranh rộng hơn: Khả năng sinh lời so với thị trường chung, phong độ ổn định qua các năm, danh mục họ nắm giữ có tiềm năng không, và cuối cùng là mức phí thu có hợp lý với công sức họ bỏ ra hay không.
Đầu tư chứng chỉ quỹ là hành trình mua sự thảnh thơi và tích sản dài hạn. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn gỡ được những rào cản tâm lý ban đầu để tự tin lựa chọn cho mình một quỹ đầu tư phù hợp. Cứ đi chậm, đi đều, rồi chúng ta sẽ cùng nhau đến đích an toàn!